黄犊舍 hoàng độc xá Hán Việt: hoàng độc xá Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 犊 (độc) + 舍 (xá)Hán Việthoàng độc xáCấu tạo黄 + 犊 + 舍 · hoàng + độc + xá nghĩa thành phần: hoàng + độc + xá