黃病毒科 huáng bìng dú kē · hoàng bệnh độc khoa Hán Việt: hoàng bệnh độc khoa · Pinyin: huáng bìng dú kē Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 科 (khoa)Pinyinhuáng bìng dú kēHán Việthoàng bệnh độc khoaCấu tạo黃 + 病 + 毒 + 科 · hoàng + bệnh + độc + khoa nghĩa thành phần: hoàng + bệnh + độc + khoa