黃皮寡廋 huáng pí guǎ sōu · hoàng bì quả sưu Hán Việt: hoàng bì quả sưu · Pinyin: huáng pí guǎ sōu Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 皮 (bì) + 寡 (quả) + 廋 (sưu)Pinyinhuáng pí guǎ sōuHán Việthoàng bì quả sưuCấu tạo黃 + 皮 + 寡 + 廋 · hoàng + bì + quả + sưu nghĩa thành phần: hoàng + bì + quả + sưu