黃童皓首 huáng tóng hào shǒu · hoàng đồng hạo thủ Hán Việt: hoàng đồng hạo thủ · Pinyin: huáng tóng hào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 童 (đồng) + 皓 (hạo) + 首 (thủ)Pinyinhuáng tóng hào shǒuHán Việthoàng đồng hạo thủCấu tạo黃 + 童 + 皓 + 首 · hoàng + đồng + hạo + thủ nghĩa thành phần: hoàng + đồng + hạo + thủ