黄竹筒 hoàng trúc đồng Hán Việt: hoàng trúc đồng Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 竹 (trúc) + 筒 (đồng)Hán Việthoàng trúc đồngCấu tạo黄 + 竹 + 筒 · hoàng + trúc + đồng nghĩa thành phần: hoàng + trúc + đồng