黄箓醮 hoàng lục tiếu Hán Việt: hoàng lục tiếu Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 箓 (lục) + 醮 (tiếu)Hán Việthoàng lục tiếuCấu tạo黄 + 箓 + 醮 · hoàng + lục + tiếu nghĩa thành phần: hoàng + lục + tiếu