黃絹幼婦 huáng juàn yòu fù · hoàng quyên ấu phụ Hán Việt: hoàng quyên ấu phụ · Pinyin: huáng juàn yòu fù Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 絹 (quyên) + 幼 (ấu) + 婦 (phụ)Pinyinhuáng juàn yòu fùHán Việthoàng quyên ấu phụCấu tạo黃 + 絹 + 幼 + 婦 · hoàng + quyên + ấu + phụ nghĩa thành phần: hoàng + quyên + ấu + phụ Nghĩa EngCihui 黃絹幼婦 uángjuànyòufù id. extremely exquisite