黄绢碑 hoàng quyên bi Hán Việt: hoàng quyên bi Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 绢 (quyên) + 碑 (bi)Hán Việthoàng quyên biCấu tạo黄 + 绢 + 碑 · hoàng + quyên + bi nghĩa thành phần: hoàng + quyên + bi