黃羊任人 huáng yáng rèn rén · hoàng dương nhâm nhân Hán Việt: hoàng dương nhâm nhân · Pinyin: huáng yáng rèn rén Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 羊 (dương) + 任 (nhâm) + 人 (nhân)Pinyinhuáng yáng rèn rénHán Việthoàng dương nhâm nhânCấu tạo黃 + 羊 + 任 + 人 · hoàng + dương + nhâm + nhân nghĩa thành phần: hoàng + dương + nhâm + nhân