黃臺之瓜 huáng tái zhī guā · hoàng thai chi qua Hán Việt: hoàng thai chi qua · Pinyin: huáng tái zhī guā Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 臺 (thai) + 之 (chi) + 瓜 (qua)Pinyinhuáng tái zhī guāHán Việthoàng thai chi quaCấu tạo黃 + 臺 + 之 + 瓜 · hoàng + thai + chi + qua nghĩa thành phần: hoàng + thai + chi + qua