黃臺瓜辭 huáng tái guā cí · hoàng thai qua từ Hán Việt: hoàng thai qua từ · Pinyin: huáng tái guā cí Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 臺 (thai) + 瓜 (qua) + 辭 (từ)Pinyinhuáng tái guā cíHán Việthoàng thai qua từCấu tạo黃 + 臺 + 瓜 + 辭 · hoàng + thai + qua + từ nghĩa thành phần: hoàng + thai + qua + từ