黃色影片 hoàng sắc ảnh phiến Hán Việt: hoàng sắc ảnh phiến Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 色 (sắc) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Hán Việthoàng sắc ảnh phiếnCấu tạo黃 + 色 + 影 + 片 · hoàng + sắc + ảnh + phiến nghĩa thành phần: hoàng + sắc + ảnh + phiến