黃色樹脂劑 hoàng sắc thụ chi tề Hán Việt: hoàng sắc thụ chi tề Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 色 (sắc) + 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 劑 (tề)Hán Việthoàng sắc thụ chi tềCấu tạo黃 + 色 + 樹 + 脂 + 劑 · hoàng + sắc + thụ + chi + tề nghĩa thành phần: hoàng + sắc + thụ + chi + tề