黃花女兒

huáng huā nǚ ér hoàng hoa nữ nhi

Hán Việt: hoàng hoa nữ nhi · Pinyin: huáng huā nǚ ér

Tổng quan

xem 黃花閨女|黄花闺女 gái tân; gái trinh; gái tơ。處女的俗稱。

Cấu tạo: (hoàng) + (hoa) + (nữ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 黃花閨女|黄花闺女 gái tân; gái trinh; gái tơ。處女的俗稱。

Eng

  • CC-CEDICT see 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]
  • Cihui see 黃花閨女|黄花闺女