黃花幼女

huáng huā yòu nǚ hoàng hoa ấu nữ

Hán Việt: hoàng hoa ấu nữ · Pinyin: huáng huā yòu nǚ

Tổng quan

thiếu nữ | trinh nữ

Cấu tạo: (hoàng) + (hoa) + (ấu) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu nữ | trinh nữ

Eng

  • CC-CEDICT maiden|virgin
  • Cihui maiden; virgin