黄花水 hoàng hoa thủy Hán Việt: hoàng hoa thủy Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 花 (hoa) + 水 (thủy)Hán Việthoàng hoa thủyCấu tạo黄 + 花 + 水 · hoàng + hoa + thủy nghĩa thành phần: hoàng + hoa + thủy