黃花酒 hoàng hoa tửu Hán Việt: hoàng hoa tửu Tổng quan Rượu cúc Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 花 (hoa) + 酒 (tửu)Hán Việthoàng hoa tửuTừ loạidanhCấu tạo黄 + 花 + 酒 · hoàng + hoa + tửu nghĩa thành phần: hoàng + hoa + tửu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rượu cúc Từ liên quan Gần nghĩa黄花女 · 黄花岗 · 黄花菜 · 黄花鱼 · 黄花女儿 · 花酒 · 黃花 · 黄花