黄花女儿

huáng huā nǚ érhoàng hoa nữ nhi

Hán Việt: hoàng hoa nữ nhi · Pinyin: huáng huā nǚ ér

Tổng quan

gái trinh; gái tơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧指未婚的青年女子。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 花 (hoa) + 女 (nữ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 黃花閨女
  • Cihui 黄花闺女
  • Tần suất từ gái trinh; gái tơ
  • Biên soạn 黃花女兒 uánghuānǚr n. virgin; maiden M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指未婚的青年女子。

Eng

  • Cihui see 黃花閨女; 黄花闺女
  • Tần suất từ 黃花女兒 uánghuānǚr n. virgin; maiden M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

女儿似的 · 黄花姑娘 · 黄花幼女 · 黄花梨木 · 黄花闺女 · 女儿墙 · 女儿的 · 女儿红