黄茅瘴

hoàng mao chướng

Hán Việt: hoàng mao chướng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (mao) + (chướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南方多瘴氣,每年夏秋之間,茅草黃枯時,瘴氣大發,稱為「黃茅瘴」。宋.陸游〈青玉案.西風挾雨聲翻浪〉詞:「西風挾雨聲翻浪,恰洗盡、黃茅瘴。」