黃褐色的 hoàng hạt sắc đích Hán Việt: hoàng hạt sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 褐 (hạt) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việthoàng hạt sắc đíchCấu tạo黃 + 褐 + 色 + 的 · hoàng + hạt + sắc + đích nghĩa thành phần: hoàng + hạt + sắc + đích