黃豆芽兒 hoàng đậu nha nhi Hán Việt: hoàng đậu nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 豆 (đậu) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việthoàng đậu nha nhiCấu tạo黃 + 豆 + 芽 + 兒 · hoàng + đậu + nha + nhi nghĩa thành phần: hoàng + đậu + nha + nhi Nghĩa EngCihui 黃豆芽兒 uángdòuyár ►See huángdòuyá