黄农虞夏 hoàng nông ngu hạ Hán Việt: hoàng nông ngu hạ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 农 (nông) + 虞 (ngu) + 夏 (hạ)Hán Việthoàng nông ngu hạCấu tạo黄 + 农 + 虞 + 夏 · hoàng + nông + ngu + hạ nghĩa thành phần: hoàng + nông + ngu + hạ