黃金世界 huáng jīn shì jiè · hoàng kim thế giới Hán Việt: hoàng kim thế giới · Pinyin: huáng jīn shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinhuáng jīn shì jièHán Việthoàng kim thế giớiCấu tạo黃 + 金 + 世 + 界 · hoàng + kim + thế + giới nghĩa thành phần: hoàng + kim + thế + giới