黃金地段 huáng jīn dì duàn · hoàng kim địa đoạn Hán Việt: hoàng kim địa đoạn · Pinyin: huáng jīn dì duàn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 地 (địa) + 段 (đoạn)Pinyinhuáng jīn dì duànHán Việthoàng kim địa đoạnCấu tạo黃 + 金 + 地 + 段 · hoàng + kim + địa + đoạn nghĩa thành phần: hoàng + kim + địa + đoạn