黃金時光 huáng jīn shí guāng · hoàng kim thì quang Hán Việt: hoàng kim thì quang · Pinyin: huáng jīn shí guāng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 時 (thì) + 光 (quang)Pinyinhuáng jīn shí guāngHán Việthoàng kim thì quangCấu tạo黃 + 金 + 時 + 光 · hoàng + kim + thì + quang nghĩa thành phần: hoàng + kim + thì + quang