黃金獵犬 huáng jīn liè quǎn · hoàng kim liệp khuyển Hán Việt: hoàng kim liệp khuyển · Pinyin: huáng jīn liè quǎn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 獵 (liệp) + 犬 (khuyển)Pinyinhuáng jīn liè quǎnHán Việthoàng kim liệp khuyểnCấu tạo黃 + 金 + 獵 + 犬 · hoàng + kim + liệp + khuyển nghĩa thành phần: hoàng + kim + liệp + khuyển