黃鍾瓦缶 huáng zhōng wǎ fǒu · hoàng chung ngõa phữu Hán Việt: hoàng chung ngõa phữu · Pinyin: huáng zhōng wǎ fǒu Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 鍾 (chung) + 瓦 (ngõa) + 缶 (phữu)Pinyinhuáng zhōng wǎ fǒuHán Việthoàng chung ngõa phữuCấu tạo黃 + 鍾 + 瓦 + 缶 · hoàng + chung + ngõa + phữu nghĩa thành phần: hoàng + chung + ngõa + phữu