黄钟宫 hoàng chung cung Hán Việt: hoàng chung cung Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 钟 (chung) + 宫 (cung)Hán Việthoàng chung cungCấu tạo黄 + 钟 + 宫 · hoàng + chung + cung nghĩa thành phần: hoàng + chung + cung