黄钟毁 hoàng chung hủy Hán Việt: hoàng chung hủy Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 钟 (chung) + 毁 (hủy)Hán Việthoàng chung hủyCấu tạo黄 + 钟 + 毁 · hoàng + chung + hủy nghĩa thành phần: hoàng + chung + hủy