黃鐘譭棄

huáng zhōng huǐ qì hoàng chung hủy khí

Hán Việt: hoàng chung hủy khí · Pinyin: huáng zhōng huǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (chung) + (hủy) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃鐘毀棄 uángzhōnghuǐqì f.e. Capable loyal officials are not retained.