黃鐘長棄

huáng zhōng cháng qì hoàng chung trường khí

Hán Việt: hoàng chung trường khí · Pinyin: huáng zhōng cháng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (chung) + (trường) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻賢才不受重用。參見「黃鐘毀棄」條。《聊齋志異.卷一.葉生》:「君出餘緒,遂使孺子成名。然黃鐘長棄,奈何!」