黄门北寺 hoàng môn bắc tự Hán Việt: hoàng môn bắc tự Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 门 (môn) + 北 (bắc) + 寺 (tự)Hán Việthoàng môn bắc tựCấu tạo黄 + 门 + 北 + 寺 · hoàng + môn + bắc + tự nghĩa thành phần: hoàng + môn + bắc + tự