黄门鼓吹 hoàng môn cổ xuy Hán Việt: hoàng môn cổ xuy Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 门 (môn) + 鼓 (cổ) + 吹 (xuy)Hán Việthoàng môn cổ xuyCấu tạo黄 + 门 + 鼓 + 吹 · hoàng + môn + cổ + xuy nghĩa thành phần: hoàng + môn + cổ + xuy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樂曲名。漢時天子宴饗群臣時所奏的音樂,列於宮廷。