黃雀哀 hoàng tước ai Hán Việt: hoàng tước ai Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 雀 (tước) + 哀 (ai)Hán Việthoàng tước aiCấu tạo黄 + 雀 + 哀 · hoàng + tước + ai nghĩa thành phần: hoàng + tước + ai Từ liên quan Gần nghĩa黄雀伺蝉 · 黄雀 · 黃雀報 · 黃雀環 · 黃雀風 · 黃雀伺蟬 · 黄雀在后 · 黄雀衔环