黃雀銜環 huáng què xián huán · hoàng tước hàm hoàn Hán Việt: hoàng tước hàm hoàn · Pinyin: huáng què xián huán Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 雀 (tước) + 銜 (hàm) + 環 (hoàn)Pinyinhuáng què xián huánHán Việthoàng tước hàm hoànCấu tạo黃 + 雀 + 銜 + 環 · hoàng + tước + hàm + hoàn nghĩa thành phần: hoàng + tước + hàm + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄雀衔着银环以报答恩人。指报恩。