黄雀在后

huáng què zài hòuhoàng tước tại hậu

Hán Việt: hoàng tước tại hậu · Pinyin: huáng què zài hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻伺机从后面袭击,也比喻有后顾之忧。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 雀 (tước) + 在 (tại) + 後 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻伺机从后面袭击,也比喻有后顾之忧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄雀伺蝉 · 在后面的 · 在后台 · 在后地 · 在后期 · 在后的 · 在后面 · 黃雀伺蟬