黃雀在後 huáng què zài hòu · hoàng tước tại hậu Hán Việt: hoàng tước tại hậu · Pinyin: huáng què zài hòu Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 雀 (tước) + 在 (tại) + 後 (hậu)Pinyinhuáng què zài hòuHán Việthoàng tước tại hậuCấu tạo黃 + 雀 + 在 + 後 · hoàng + tước + tại + hậu nghĩa thành phần: hoàng + tước + tại + hậu