黃髮兒齒

huáng fà ér chǐhoàng phát nhi xỉ

Hán Việt: hoàng phát nhi xỉ · Pinyin: huáng fà ér chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻人长寿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

兒齒,老人齒落如幼兒般。黃髮兒齒比喻人長壽。《幼學瓊林.卷二.老壽幼誕類》:「黃髮兒齒,有壽之徵。」

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 髮 (phát) + 兒 (nhi) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc vàng răng trẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兒齒,老人齒落如幼兒般。黃髮兒齒比喻人長壽。《幼學瓊林.卷二.老壽幼誕類》:「黃髮兒齒,有壽之徵。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄发垂髫 · 黄发台背 · 黄发鲐背 · 黄发骀背 · 黃髮台背 · 黃髮駘背 · 黃髮鮐背 · 黃髮期