黃中內潤 huáng zhōng nèi rùn · hoàng trung nội nhuận Hán Việt: hoàng trung nội nhuận · Pinyin: huáng zhōng nèi rùn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 中 (trung) + 內 (nội) + 潤 (nhuận)Pinyinhuáng zhōng nèi rùnHán Việthoàng trung nội nhuậnCấu tạo黃 + 中 + 內 + 潤 · hoàng + trung + nội + nhuận nghĩa thành phần: hoàng + trung + nội + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄:美。指德才深藏不外露。