黃雲白草 huáng yún bái cǎo · hoàng vân bạch thảo Hán Việt: hoàng vân bạch thảo · Pinyin: huáng yún bái cǎo Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 雲 (vân) + 白 (bạch) + 草 (thảo)Pinyinhuáng yún bái cǎoHán Việthoàng vân bạch thảoCấu tạo黃 + 雲 + 白 + 草 · hoàng + vân + bạch + thảo nghĩa thành phần: hoàng + vân + bạch + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容边塞荒漠凄凉的景象。