黃人守日

huáng rén shǒu rì hoàng nhân thủ nhật

Hán Việt: hoàng nhân thủ nhật · Pinyin: huáng rén shǒu rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (nhân) + (thủ) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以比喻朝政清明,国力强盛。