黃公好謙 huáng gōng hào qiān · hoàng công hảo khiêm Hán Việt: hoàng công hảo khiêm · Pinyin: huáng gōng hào qiān Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 公 (công) + 好 (hảo) + 謙 (khiêm)Pinyinhuáng gōng hào qiānHán Việthoàng công hảo khiêmCấu tạo黃 + 公 + 好 + 謙 · hoàng + công + hảo + khiêm nghĩa thành phần: hoàng + công + hảo + khiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人过分谦虚。