黃冠草服 huáng guàn cǎo fú · hoàng quan thảo phục Hán Việt: hoàng quan thảo phục · Pinyin: huáng guàn cǎo fú Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 冠 (quan) + 草 (thảo) + 服 (phục)Pinyinhuáng guàn cǎo fúHán Việthoàng quan thảo phụcCấu tạo黃 + 冠 + 草 + 服 · hoàng + quan + thảo + phục nghĩa thành phần: hoàng + quan + thảo + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗劣的衣着。借指平民百姓。有时指草野高逸。