黃卷青燈
hoàng quyển thanh đăng
Hán Việt: hoàng quyển thanh đăng · Pinyin: huáng juàn qīng dēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄卷:古代书籍用黄低缮写,因指书籍;青灯:油灯发青色的灯光,指油灯。灯光映照着书籍。形容深夜苦读,或修行学佛的孤寂生活。
- Tân Hoa Tự Điển 黄卷古代书籍用黄低缮写,因指书籍;青灯油灯发青色的灯光,指油灯。灯光映照着书籍。形容深夜苦读,或修行学佛的孤寂生活。
Eng
- Cihui 黃卷青燈 uángjuànqīngdēng id. the life of a Buddhist