黄发儿齿
hoàng phát nhi xỉ
Hán Việt: hoàng phát nhi xỉ · Pinyin: huáng fà ér chǐ
Tổng quan
比喻人长寿。
兒齒,老人齒落如幼兒般。黃髮兒齒比喻人長壽。《幼學瓊林.卷二.老壽幼誕類》:「黃髮兒齒,有壽之徵。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻人长寿。
Hán Việt: hoàng phát nhi xỉ · Pinyin: huáng fà ér chǐ
比喻人长寿。
兒齒,老人齒落如幼兒般。黃髮兒齒比喻人長壽。《幼學瓊林.卷二.老壽幼誕類》:「黃髮兒齒,有壽之徵。」