黃髮駘背

huáng fā tái bèi hoàng phát đài bối

Hán Việt: hoàng phát đài bối · Pinyin: huáng fā tái bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (phát) + (đài) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长寿的老人。后亦泛指老年人。同“黄发台背”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指长寿的老人◇亦泛指老年人。同黄发台背”。