黃口小兒
hoàng khẩu tiểu nhi
Hán Việt: hoàng khẩu tiểu nhi · Pinyin: huáng kǒu xiǎo ér
Tổng quan
trẻ em: trẻ con/con nít/mồm còn hôi sữa
Nghĩa
Việt
- Cihui trẻ em: trẻ con/con nít/mồm còn hôi sữa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄口:儿童;小儿:小孩子。常用以讥讽别人年幼无知。
- Tân Hoa Tự Điển 黄口儿童;小儿小孩子。常用以讥讽别人年幼无知。
Eng
- Cihui 黃口小兒 uángkǒuxiǎo'ér f.e. 1. suckling child; baby 2. an ignorant youth