黃口白牙

hoàng khẩu bạch nha

Hán Việt: hoàng khẩu bạch nha

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (khẩu) + (bạch) + (nha)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃口白牙 uángkǒubáiyá f.e. <coll.> talk irresponsibly