黄嘌呤

huáng piào lìngHOÀNG PHIÊU LINH

Hán Việt: HOÀNG PHIÊU LINH · Pinyin: huáng piào lìng

Tổng quan

xanthine

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 嘌 + 呤

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xanthine
  • Tần suất từ xanthine

Eng

  • Cihui xanthine
  • Tần suất từ xanthine

Đức

  • Handedict Xanthin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘌呤 · 黄嘌呤尿 · 黄嘌呤核甙 · 嘌呤碱尿 · 嘌呤碱血 · 嘌呤血症 · 嘌呤血的 · 嘌呤硫堇素