黃嘴牙子 hoàng chủy nha tử Hán Việt: hoàng chủy nha tử Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 嘴 (chủy) + 牙 (nha) + 子 (tử)Hán Việthoàng chủy nha tửCấu tạo黃 + 嘴 + 牙 + 子 · hoàng + chủy + nha + tử nghĩa thành phần: hoàng + chủy + nha + tử Nghĩa EngCihui 黃嘴牙子 uángzuǐyázi n. <topo.> immature young person M:ge/ ¹míng